nuốt hờn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nén lại, kìm nén sự căm hờn, uất ức trong lòng: "nuốt hờn" là một thành ngữ dùng để diễn tả việc phải kiềm chế, chịu đựng và giấu đi nỗi căm phẫn, tức giận hoặc nỗi đau khổ, nhục nhã mà không thể phản ứng hay bộc lộ ra ngoài. Hành động "nuốt" ở đây mang tính ẩn dụ, chỉ sự chịu đựng, tiêu hóa nỗi đau khổ vào trong.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Vì hoàn cảnh gia đình, anh ấy đành phải nuốt hờn mà tiếp tục làm việc ở chỗ cũ. (Vì hoàn cảnh gia đình, anh ấy đành phải nén nỗi căm hờn mà tiếp tục làm việc ở chỗ cũ.)
- Trước sự ngang ngược của đối phương, ông cụ chỉ biết nuốt hờn vào trong. (Trước sự ngang ngược của đối phương, ông cụ chỉ biết nén cơn giận vào trong.)
- Cô ấy nuốt hờn chấp nhận lời xin lỗi qua loa của họ. (Cô ấy nén sự uất ức chấp nhận lời xin lỗi qua loa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nuốt hờn nuốt tủi": một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc phải chịu đựng, nén lại cả sự căm hờn lẫn nỗi tủi nhục.
- Bà ấy đã một đời nuốt hờn nuốt tủi để nuôi con khôn lớn. (Bà ấy đã cả đời nén chịu bao nỗi căm hờn tủi nhục để nuôi con khôn lớn.)
"nuốt hờn cắn răng": nhấn mạnh sự cam chịu trong im lặng, với hành động "cắn răng" thể hiện sự gắng sức, quyết tâm kìm nén.
- Anh ta nuốt hờn cắn răng không dám nói một lời. (Anh ta nén giận, cắn răng không dám nói một lời.)
Biến thể và từ gần giống
Nuốt giận (thành ngữ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nén cơn giận.
- Vì đại cục, ông chủ đã phải nuốt giận. (Vì đại cục, ông chủ đã phải nén cơn giận.)
Nén giận (cụm động từ): kìm nén sự tức giận.
- Cô ấy cố nén giận để không cãi nhau. (Cô ấy cố kìm nén sự tức giận để không cãi nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Kìm nén căm hờn: kiềm chế, không để lộ sự căm phẫn.
- Nhẫn nhục: nhẫn nại, chịu đựng một cách cam chịu (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết chỉ sự căm hờn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt dạng này)
Thành ngữ liên quan
- Nếm mật nằm gai: chịu đựng gian khổ, cay đắng để chờ thời cơ phục thù hoặc đạt mục đích lớn (thường mang tính chủ động, có chí hướng hơn "nuốt hờn").
- Cắn răng chịu đựng: cam chịu một cách khó khăn, gượng ép.
- Nén nỗi căm hờn.